rheumatoid arthritis

rheumatoid arthritis

A patient with rheumatoid arthritis rests her hands on a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm khớp dạng thấp: Một bệnh tự miễn mãn tính, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào màng hoạt dịch (synovium) của các khớp, gây viêm, đau, sưng, cuối cùng có thể dẫn đến biến dạng khớp phá hủy các thành phần của khớp. Bệnh thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏbàn tay bàn chân.
dụ sử dụng
  • (Viêm khớp dạng thấp có thể gây đau khớp cứng khớp nghiêm trọng, đặc biệt vào buổi sáng.)
  • (Bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp thường cần điều trị lâu dài bằng thuốc ức chế miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheumatoid arthritis flare-up": đợt bùng phát của bệnh viêm khớp dạng thấp, khi các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn.

    • Stress can trigger a rheumatoid arthritis flare-up. (Căng thẳng có thể gây ra một đợt bùng phát viêm khớp dạng thấp.)
  • "Rheumatoid factor": yếu tố dạng thấp, một loại kháng thể thường được tìm thấy trong máu của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, dùng để chẩn đoán bệnh.

    • A positive rheumatoid factor test supports the diagnosis of rheumatoid arthritis. (Xét nghiệm yếu tố dạng thấp dương tính hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rheumatoid (tính từ): thuộc về bệnh thấp khớp, dạng thấp.

    • She has rheumatoid nodules on her elbows. ( ấy các nốt thấp khớp trên khuỷu tay.)
  • Arthritis (danh từ): viêm khớp (tổng quát).

    • Osteoarthritis is different from rheumatoid arthritis. (Viêm xương khớp khác với viêm khớp dạng thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm đa khớp dạng thấp: Một tên gọi khác của bệnh, nhấn mạnh tính chất ảnh hưởng đến nhiều khớp.
  • Bệnh thấp khớp tự miễn: Cách gọi mô tả chế bệnh sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rheumatoid arthritis", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ chứa "rheumatoid arthritis"